mạt nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề bị coi rẻ, nghề thấp kém trong xã hội cũ: Từ này dùng để chỉ những nghề nghiệp bị xã hội phong kiến hoặc xã hội cũ đánh giá thấp, khinh miệt, không được trọng vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, nghề hát xướng thường bị xem là mạt nghệ.
- Quan niệm "trọng nông ức thương" đã khiến nhiều nghề buôn bán bị liệt vào hàng mạt nghệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị coi là mạt nghệ": bị xã hội đương thời đánh giá là nghề thấp kém, đáng khinh.
- Dù đem lại thu nhập, nghề đồng áng của ông cha ta ngày xưa vẫn thường bị coi là mạt nghệ so với việc đọc sách, thi cử.
Biến thể và từ gần giống
- Nghề hèn mọn: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ nghề nghiệp bị coi thường.
- Nghề thấp kém: Cách nói hiện đại hơn với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Nghề khinh bỉ: Nghề bị khinh miệt.
- Nghề hạ đẳng: Nghề bị xếp vào hạng thấp (cách nói cũ).
Lưu ý về ngữ dụng
- Tính lịch sử: Từ "mạt nghệ" mang đậm dấu ấn lịch sử và quan niệm xã hội cũ. Ngày nay, cách nhìn nhận về giá trị nghề nghiệp đã thay đổi căn bản, vì vậy từ này chủ yếu được dùng khi nói về quá khứ, trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, xã hội học hoặc văn chương phản ánh hiện thực cũ.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái tiêu cực, phê phán quan niệm trọng - khinh nghề nghiệp lỗi thời.
- Nghề bị coi rẻ trong xã hội cũ.